325. 覚

覚 = (ngôi trường) + (nhìn)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
GIÁC (ghi nhớ)

Ở các ngôi trường, cách dạy học đều là nhìn rồi ghi nhớ

 

Onyomi

KAKU

Kunyomi

( ) おぼ*える học thuộc cái gì đó (ví dụ cho bài kiểm tra) hoặc ghi nhớ điều gì đó (nói nhẹ nhàng hơn với mẹ)
★★★★
( ) さ*ます làm ai đó tỉnh ngộ - làm họ vỡ mộng hoặc nhận ra điều gì đó
☆☆☆☆
( ) さ*める ai đó nhận ra điều gì đó, giác ngộ, vỡ lẽ
☆☆☆☆

Jukugo

幻覚

(げんかく)

ảo giác, ảo tưởng ★★☆☆☆
(ảo giác) + 覚 (ghi nhớ) = 幻覚 (ảo giác, ảo tưởng)
感覚

(かんかく)

cảm giác ☆☆☆☆☆
(cảm giác) + 覚 (ghi nhớ) = 感覚 (cảm giác)

các giác quan (xúc giác, thị giác, v.v.)

Từ đồng nghĩa

ảo giác, ảo tưởng
幻覚    幻    幻想    幻視   
ghi nhớ 
覚える    思い出す   
chuẩn bị
手配    用意    準備    備える    xxxしておく 覚悟    構える   
Tự nhận thức, ý thức
意識    てれる 自覚   
thức dậy
起きる    起こす    覚める   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top