1619. 追

追 = (chuyển động, con đường) +丿(katakana 'no') +  (quan chức)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TRUY (đuổi theo)

Quan chức tham ô bị đuổi theo gắt gao nên lúc nào cũng chạy mải miết trên đường, luôn mồm phủ nhận 'no, no, no'

Onyomi

TSUI

Kunyomi

( ) お*う đuổi theo - mèo đuổi chuột, đuổi theo ai bằng xe
★★★★★

Jukugo

追い付く(おいつく) bắt kịp ★★★★
追 (đuổi theo) + (dính chặt) = 追い付く (bắt kịp)
追いかける(おいかける) theo sau ★★★☆☆

theo sau ai đó

追い越す(おいこす) vượt qua ★★★☆☆
追 (đuổi theo) + (vượt qua) = 追い越す (vượt qua)
追放(ついほう) する trục xuất ☆☆☆☆
追 (đuổi theo) + (giải phóng) = 追放 (trục xuất)

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

cấm
禁止    廃止    発禁    廃棄    駆逐    追放   
đuổi theo
追う    追求    追いかける    追いつく    追い越す   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top