501. 曽

曽 =  (sừng) +  (cánh đồng, bộ não) + (mặt trời, ngày)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
(trước kia)

Trước kia nhà nông phải lăn lộn ngoài cánh đồng cả ngày với con trâu, nay chỉ cần bán đất là đủ sống

(tăng lên)

Với vai trò kí tự căn bản, từ này mang thêm nghĩa 'tăng lên', xuất phát từ từ Hán tiếp theo

 

Được sử dụng trong

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top