1535. 飛

飛 = (lông vũ) + 升 (thăng - dụng cụ đong lương thực)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
PHI (bay)

Tại một chợ quê, chú chim cố gắng vùng vẫy khiến lông vũ rơi tả tơi để bay khỏi cái thăng - dụng cụ đo lương thực

Onyomi

HI

Kunyomi

 ) と*ばす 2 nghĩa: 1) Tôi làm thứ gì đó bay 2) Bỏ qua một trang sách, bỏ qua một giai đoạn
★★★☆☆
 ) と*ぶ thứ gì đó bay
★★★★

Jukugo

飛行機ひこうき máy bay ★★★★
飛 (bay) + (đi tới) + (cơ chế) = 飛行機 (máy bay)
がhay へ飛び出すとびだす đột nhiên xuất hiện, chạy ra, nhảy ra ★★☆☆☆ 
飛 (bay) + (xuất ra) = 飛び出す (đột nhiên xuất hiện, chạy ra, nhảy ra)

Từ này thường xuất hiện trên các biển cảnh báo trên đường "Lái xe chậm! Khu vực có trẻ em vui chơi (nghĩa đen: trẻ em có thể chạy xuống lòng đường bất chợt!"). Không giống các từ liên quan như 跳躍 và 踊る, 飛び出す nhấn mạnh việc nhảy TỪ một địa điểm. Nhảy ra từ vỉa hè, nhảy ra từ bóng tối.

飛躍ひやく bước tiến xa, nhảy vọt ☆☆☆☆
飛 (bay) + (nhảy vọt) = 飛躍 (bước tiến xa, nhảy vọt)

Thường dùng cho nghĩa bóng, ví dụ sự nhảy vọt trong công nghệ. Từ này KHÔNG bao giờ được dùng dưới dạng động từ する

Từ đồng nghĩa

nhảy nhót, nhảy vọt
飛躍    躍る    はずむ 飛び出す    跳躍   
bỏ qua
消す    略す    省略    略語    飛ばす    除ける   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top