1517. 復

復 =  (đi) +  (quay trở lại) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
PHỤC (phục hồi)

Cứ bước đi về phía trước mà không quay trở lại, đó chính là sự PHỤC hồi

Onyomi

FUKU

Jukugo

復習ふくしゅう する ôn tập ★★★☆☆
復 (phục hồi) + (học hỏi) = 復習 (ôn tập)

ôn tập những gì đã học - ví dụ từ vựng, kanji

から 回復かいふく する hồi phục ★★★☆☆
(xxx lần) + 復 (phục hồi) = 回復 (hồi phục)
復讐ふくしゅう phục thù! ★★☆☆☆ 
往復おうふく khứ hồi ☆☆☆☆
(hành trình) + 復 (phục hồi) = 往復 (khứ hồi)

Được dùng trong

Từ đồng nghĩa

tái sinh
復活    再生    再来    新生    生かす    返り咲く   
phục thù
仕返し    復讐 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top