1506. 礼

礼 = (bàn thờ) + (cái móc)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
LỄ (chào hỏi)

Ở Nhật, đứng trước bàn thờ mà không chào hỏi các cụ cho đúng là một cái móc sẽ xé toạc bạn ra ngay

Onyomi

REI

Jukugo

失礼しつれい  bất lịch sự, thất lễ ★★★★
(để mất) + 礼 (chào hỏi) = 失礼 (bất lịch sự, thất lễ)

từ này được dùng rất nhiều!

お礼おれい  để cảm ơn ★★★☆☆

ví dụ: Tôi muốn đãi bạn bữa trưa để cảm ơn vì bạn đã giúp đỡ (手伝ってくれたお礼に).

礼儀れいぎ lễ nghĩa ★★☆☆☆
礼 (chào hỏi) + (nghi lễ) = 礼儀 (lễ nghĩa)

lễ nghĩa trong bối cảnh trang trọng: cách cúi chào, sonkeigo, v.v.

礼金れいきん tiền thù lao, tiền cảm ơn ★★☆☆☆
礼 (chào hỏi) + (kim loại vàng) = 礼金 (tiền thù lao, tiền cảm ơn)

Từ đồng nghĩa

lịch sự
礼儀    丁寧   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top