1496. 辛

辛 = (đứng lên) + (mười)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TÂN (cay)

Ăn đồ cay khiến bạn phải đứng lên - mười lần nhiều hơn bình thường để kiếm thứ gì hạ hỏa

(cây ớt)

Để hình tượng hóa và dễ nhớ, kí tự căn bản của từ này mang thêm nghĩa 'cây ớt'

Onyomi

SHIN

Kunyomi

から*い cay nóng
★★★☆☆
つら*い một cái gì đó là rất khó khăn hoặc đau đớn để làm - (cuộc đời của một thợ mỏ vô cùng gian khó!).

Cả つらい và からい trông giống nhau: 辛い、辛い  - vậy nên rất khó để phân biệt! (Tuy vậy つらい thường được viết bằng hiragana, trong khi からい được viết bằng Kanji ) 
★★★☆☆

Jukugo

香辛料(こうしんりょう) gia vị ☆☆☆☆
(mùi hương) + 辛 (cay, cây ớt) + (tiền phí) = 香辛料 (gia vị)

gia vị - không chỉ là gia vị cay.

Được sử dụng trong

 

Từ đồng nghĩa

cay
辛い    辛口   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top