1465. 犯

犯 = (con mèo) + (dấu vân tay)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
PHẠM (tội phạm)

Con mèo không có dấu vân tay, nên dù nó có là tội PHẠM đi nữa cũng không ai biết

Onyomi

HAN

Kunyomi

おか*す vi phạm, xâm phạm - thường được sử dụng trong các vụ cưỡng bức, nên cẩn thận khi dùng từ này
★★★☆☆

Jukugo

犯人はんにん tên tội phạm ★★★☆☆ 
犯 (tội phạm) +  (con người) = 犯人 (tên tội phạm)
防犯ぼうはん phòng chống tội phạm ★★★☆☆ 
(phòng vệ) + 犯 (tội phạm) = 防犯 (phòng chống tội phạm)

(từ này thường được dùng cho các thiết bị an ninh, như camera, khóa chống trộm)

犯罪はんざい tội ác, tội phạm ★★★☆☆ 
犯 (tội phạm) + (tội lỗi) = 犯罪 (tội ác, tội phạm)

Từ đồng nghĩa

xâm phạm
犯す    侵す 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top