338. 獄

獄 = (đàn chó hoang) + (nói) + (chó chihuahua)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
NGỤC (ngục tù)

Chó chihuahua lần đầu phạm tội bị nhốt chung trong NGỤC tù với đàn chó hoang, nó chỉ có thể dùng lời nói để bảo vệ mình

Onyomi

GOKU

Jukugo

地獄じごく địa ngục ★★★☆☆ 
(mặt đất) + 獄 (địa ngục) = 地獄 (địa ngục)
投獄とうごく する tống vào ngục ☆☆☆☆☆ 
(ném) + 獄 (địa ngục) = 投獄 (tống vào ngục)

Từ đồng nghĩa

bắt giữ 
逮捕    投獄    拘留する    拘束する   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top