522. 独

独 = (đàn chó hoang) +  (côn trùng)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
ĐỘC (đơn độc)

Căn hộ của người sống đơn ĐỘC như thể bị đàn chó hoang tấn công, lại còn đầy côn trùng ruồi bọ, bảo sao mãi đơn độc

Onyomi

DOKU

Kunyomi

ひと*り đơn độc. Không giống như từ hitori khác (一人), 独り hàm ý sự đơn độc, lẻ loi. Giống như 'ông ấy sống một thân một mình', hay 'cô ấy phải tự làm hết mọi chuyện (mà không có ai giúp)'
★★☆☆☆

Jukugo

独身どくしん độc thân ★★★☆☆ 
独 (đơn độc) + (thân thể) = 独身 (độc thân)
独り言ひとりごと độc thoại ★★☆☆☆ KANA
独 (đơn độc) + (nói) = 独り言 (độc thoại)
独特どくとく  độc đáo ★★☆☆☆ 
独 (đơn độc) + (đặc biệt) = 独特 (độc đáo)
独立どくりつ する độc lập ☆☆☆☆ 
独 (đơn độc) + (đứng lên) = 独立 (độc lập)

một nước nô lệ đứng lên giành độc lập, một start-up mà không dưới sự bảo trợ của bất kỳ công ty nào.

Từ đồng nghĩa

thống trị, có quyền tối cao
至上    覇権    制覇    独占的   
một người
一人    独り   
tự thân 
自立    独立   
cô độc, xa lánh 
疎外感    孤独    疎遠   
độc đáo 
独特    特殊    斬新  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top