1454. 猫

猫 = 犭 (con mèo) +  (hoa) +  (cánh đồng)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
- MIÊU (con mèo)

Con mèo chạy trên cánh đồng - hoa

Onyomi

ねこ con mèo 
★★★★★

Jukugo

子猫こねこ mèo con ★★★☆☆
(đứa trẻ) + 猫 (con mèo) = 子猫 (mèo con)
招き猫まねきねこ tượng mèo thường được đặt trước cửa hàng ★★★☆☆
(chiêu đãi) + 猫 (con mèo) = 招き猫 (tượng mèo thường được đặt trước cửa hàng)

tượng mèo bụ bẫm thường được đặt trước cửa hàng để mời gọi khách hàng, tay có đồng tiền vàng 10,000,000 yen!

猫舌ねこじた người không ăn được đồ nóng! ☆☆☆☆
猫 (con mèo) +  (lưỡi) = 猫舌 (người không ăn được đồ nóng!)

người không ăn được đồ nóng (ví dụ như đồ vừa mới ra lò)!

野良猫のらねこ mèo hoang ☆☆☆☆ KANA - BA 
(đồng bằng) + (tốt) + 猫 (con mèo) = 野良猫 (mèo hoang)

Được sử dụng trong

         

Poriko Chan - 180 ngày Kanji - 猫 # Facebook   #Cách học Kanji  #180 ngày Kanji

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top