1453. 盤

盤 = (đĩa) +  (chuyên chở)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
- BÀN (cái khay)

Cái khay là thứ dùng để chuyên chở chồng đĩa

Onyomi

BAN

Kunyomi

ばん cái khay 
★★☆☆☆

Jukugo

円盤えんばん đĩa bay ☆☆☆☆ 
(đồng yên/ vòng tròn) + 盤 (cái khay) = 円盤 (đĩa bay)
基盤きほん cơ sở, nền tảng ☆☆☆☆☆ 
(cơ sở) + 盤 (cái khay) = 基盤 (cơ sở, nền tảng)

Từ đồng nghĩa

nguyên tắc cơ bản 
根本的    本来    基本的    基盤    基礎 
Poriko Chan - 180 ngày Kanji - 盤 # Facebook   #Cách học Kanji  #180 ngày Kanji

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top