160. 均

均 = (đất) + (cái muôi) + 丶(một giọt)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
BÌNH (đều nhau)

Dùng cái muôi để múc đất, múc từng giọt một để đảm bảo chia đều nhau

Onyomi

KIN

Jukugo

平均へいきん cân bằng, bình quân ★★★★ 
(bằng phẳng) + 均 (đều nhau) = 平均 (cân bằng, bình quân)

(dạng tính từ: 平均的な)

均等きんとう  một cách cân đối, cân bằng, đồng đều ☆☆☆☆☆ 
均 (đều nhau) +  (vân vân) = 均等 (một cách cân đối, cân bằng, đồng đều)

(dùng với cả nghĩa đen, nghĩa bóng: sân bóng bằng phẳng, ánh sáng đồng đều, cơ hội đồng đều)

Từ đồng nghĩa

bình đẳng, công bằng
公平    平等    等量    同等    均等    等しい 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top