1432. 釣

釣 =  (vàng, kim loại) +  (cái muôi)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
釣 - ĐIẾU (câu cá)

Ở Nhật Bản, có những kì thi câu cá, không phải câu cá thông thường, mà bằng những chiếc muôi bằng vàng

Kunyomi

つ*り hành động câu cá (danh từ) 
☆☆☆☆
つ*る câu cá (động từ) 
☆☆☆☆
Poriko Chan - 180 ngày Kanji - 釣 # Facebook   #Cách học Kanji  #180 ngày Kanji

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top