273. 釣

釣 = (kim loại vàng) +  (cái muôi)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
ĐIẾU (câu cá)

Ở Nhật Bản, có những kì thi câu cá, không phải câu cá thông thường, mà bằng những chiếc muôi bằng vàng

Kunyomi

つ*り hành động câu cá (danh từ) 
☆☆☆☆
つ*る câu cá (động từ) 
☆☆☆☆

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top