1423. 局

局 = (xác chết, cờ) + 𠃌 (móc quần áo) +  (miệng/ hình hộp nhỏ)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
CỤC (văn phòng)

Xác chết miệng bị móc bởi móc quần áo là vụ án nghiêm trọng, và đã được đưa lên văn phòng để xử lý

Onyomi

KYOKU, KYOU

Từ đồng nghĩa

結局けっきょく rút cục, cuối cùng ★★★★★ 
(gắn kết) + 局 (văn phòng) = 結局 (rút cục, cuối cùng)
郵便局ゆうびんきょく bưu điện ★★★☆☆ 
(bưu phẩm) + 便 (thuận tiện) + 局 (văn phòng) = 郵便局 (bưu điện)
薬局やっきょく hiệu thuốc ★★☆☆☆ 
(thuốc) + 局 (văn phòng) = 薬局 (hiệu thuốc)(Lưu ý: 薬局 bán thuốc kê đơn, còn tiệm thuốc bình thường thì là 薬屋 (くすりや))

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top