1421. 警

警 = (kính nể) +  (nói)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
CẢNH (cảnh cáo)

CẢNH cáo là cách dùng ngôn từ nói để tạo ra sự kính nể

Onyomi

KEI

Jukugo

警察けいさつ cảnh sát ★★★★★  VIẾT
警 (cảnh cáo) + (cảnh sát) = 警察 (cảnh sát)
警察署けいさつしょ đồn cảnh sát ★★☆☆☆ 
(cảnh sát) + (chữ kí) = 警察署 (đồn cảnh sát)
警告けいこく cảnh cáo ★★☆☆☆ 
警 (cảnh cáo) + (tiết lộ) = 警告 (cảnh cáo )

Không giống như "Hãy cẩn thận!", mà giống "Đừng có mà làm!" hơn 

Thường được sử dụng cho các biển báo "cấm vào trái phép!"

警視庁けいしちょう trụ sở cảnh sát ☆☆☆☆ 
警 (cảnh cáo) + (nhìn kĩ) + (văn phòng chính phủ) = 警視庁 (trụ sở cảnh sát)

cảnh sát mặc đồng phục điển hình (trái nghĩa với cảnh sát địa phương, hay chuyên môn, như 刑事けいじ (thám tử, FBI, v.v.)

Từ đồng nghĩa

răn đe, cảnh báo
注意    責める    警告    忠告    助言    警戒    諭す    告げる    窘める   
giám sát 
警備    監視    見張り 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top