1420. 敬

敬 = (thảo mộc) + (cụm từ) + (quản đốc)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
KÍNH (kính nể)

Bạn thể hiện sự KÍNH nể với vị quản đốc bằng cách sử dụng những cụm từ hay ho và biếu cả trà thảo mộc

Onyomi

KEI

Jukugo

尊敬語そんけいご kính ngữ ★★★☆☆  TrTr 
敬 (kính trọng) + (từ ngữ) = 尊敬語 (kính ngữ)

sử dụng với những người có địa vị cao hơn

尊敬そんけい する tôn trọng ★★★☆☆ 
(tôn kính) + 敬 (kính nể) = 尊敬 (tôn trọng)

tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó (Lưu ý: không dùng trực tiếp với đối tượng mình kính trọng, 'Tôi rất 尊敬 anh!' -  mà chỉ dùng khi nói với bên thứ ba)

Được sử dụng trong

驚 

Từ đồng nghĩa

tôn trọng 
尊敬    拝む    崇拝    憧れ 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top