534. 亀

亀 =  (bị trói) +  (ngày, mặt trời) x 2 +  (lưỡi câu)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
QUY (rùa cạn)

Hình ảnh một con rùa với cái đầu nhỏ thò ra, cái mai với những ô vân nhỏ, và cái đuôi phía dưới

(con lươn)

Trong vai trò kí tự căn bản, từ này được viết gọn thành 电 và mang nghĩa 'con lươn'

Kunyomi

かめ con rùa
☆☆☆☆

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top