422. 雨

雨 =  (một, trần nhà) + 巾 (khăn tắm) + 丶 (dấu chấm, giọt)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
(mưa)

Tôi treo khăn tắm trên trần nhà, nước nhỏ xuống thành giọt làm tôi tưởng trời đổ cơn mưa

(mưa)

Trong vai trò kí tự căn bản, từ này mang nghĩa 'mưa', hoặc 'thời tiết', và thường được viết gọn dạng ⻗

Onyomi

U

Kunyomi

あめ mưa
★★★★★

Jukugo

雨林うりん rừng mưa nhiệt đới ☆☆☆☆ 
雨 (mưa) + (lùm cây) = 雨林 (rừng mưa nhiệt đới)

Được sử dụng trong

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top