1382. 愚

愚 =  (khỉ đuôi dài) ON α + (tim)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
NGU (dại dột)

Theo nhà Phật, Tâm của chúng ta giống như con khỉ đuôi dài, nhảy loạn xị, dẫn tới chúng ta luôn làm điều dại dột mà không hay biết

Onyomi

GU

Kunyomi

おろか (  ) ngu ngốc, ngớ ngẩn, dại dột 
☆☆☆☆

Jukugo

愚痴ぐち をこばす than thở, than vãn, cằn nhằn ★★☆☆☆ 
愚 (dại dột) + (ngu si) = 愚痴 (than thở, than vãn, cằn nhằn)

than thở, than vãn, cằn nhằn mãi về một vấn đề (đối lập với 文句もんく - là một lời phàn nàn rõ ràng, và cụ thể)

愚問ぐもん câu hỏi ngu ngốc ☆☆☆☆☆ 
愚 (dại dột) + (hỏi) = 愚問 (câu hỏi ngu ngốc)

Từ đồng nghĩa

phàn nàn
愚痴    文句    クレイム 苦情   
ngu ngốc 
バカ 愚か    間抜け    バカ面    ボケ あほ

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top