1369. 紳

紳 = (sợi chỉ, người Nhện) + (thỉnh cầu) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
紳 - THÂN (quý ông)

Người Nhện không bao giờ biết thỉnh cầu bất cứ điều gì, đúng là một quý ông thực sự!

Onyomi

SHIN

Jukugo

紳士しんし người đàn ông hào hoa phong nhã, người cao sang, người quyền quý ★★☆☆☆ 
紳 (quý ông) + (samurai) = 紳士 (người đàn ông hào hoa phong nhã, người cao sang, người quyền quý)
Poriko Chan - 180 ngày Kanji - 紳 # Facebook   #Cách học Kanji  #180 ngày Kanji

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top