1348. 痛

痛 = (ốm đau) +  (cà kheo nhún) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THỐNG (đau nhức)

Đi cà kheo nhún lúc đầu sẽ rất đau nhức chân (vì chưa quen), nhưng sau đó, nó sẽ giúp chữa mọi ốm đau

Onyomi

TSUU

Kunyomi

いた*い đau (quá)!!!!
Nói theo kiểu xuồng xã: いってえ!
Nói theo kiểu ông già: てってってってって!nhưng hai cách nói trên không bao giờ được viết dưới dạng Kanji
★★★★★
いた*み (danh từ) cơn đau
★★★★

Jukugo

頭痛ずつう đau đầu ★★★☆☆ BA 
(cái đầu) + 痛 (đau nhức) = 頭痛 (đau đầu)
痛み止めいたみどめ thuốc giảm đau ★★☆☆☆ 
痛 (đau nhức) + (dừng lại) = 痛み止め (thuốc giảm đau)

Lưu ý: không nên nhầm với thuốc mê, thuốc mê là 麻酔ますい)

痛恨つうこん tiếc nuối ☆☆☆☆☆ 
痛 (đau nhức) + (oán giận) = 痛恨 (tiếc nuối)

Từ đồng nghĩa

cử chỉ
身振り    手振り    痛める   
đau đớn hay đau khổ
痛い    苦しい    悲しむ    苦しむ  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top