1338. 頼

頼 = (một bó) +  (trang sách)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
LẠI (niềm tin)

Bố tôi hay nói "Tao làm sao có thể đặt niềm tin gì vào cái thằng dốt nát này, chỉ biết bó - sách lại, chứ có bỏ được chữ nào vào đầu đâu!"

Onyomi

RAI

Kunyomi

たの*む (động từ) yêu cầu, đề nghị, nhờ cây. たのむ hàm ý người bị nhờ có thể từ chối
★★★★
たの*み yêu cầu, đề nghị, mong muốn, nhờ cậy 
★★☆☆☆
に hayを ) たよ*る trông cậy, tin, dựa vào ai đó
★★☆☆☆

Jukugo

依頼いらい する nhờ vả, yêu cầu ★★☆☆☆ 
(dựa vào) + 頼 (niềm tin) = 依頼 (nhờ vả, yêu cầu)

không giống theo kiểu 'đưa tôi lọ muối với' , mà giống như 'tôi muốn nhờ anh đóng cho tôi một đôi giày chuẩn', hay thuê một luật sư, công ty PR. Những mối quan hệ với 'khách hàng' đều là 依頼

依頼人いらいにん khách hàng ☆☆☆☆  VIẾT
依頼 (yêu cầu) + (người, Mr. T) = 依頼人 (khách hàng)
信頼しんらい tin cậy ☆☆☆☆☆ 
(đức tin) + 頼 (niềm tin) = 信頼 (tin cậy)

Từ đồng nghĩa

đặt hàng (một mặt hàng hoặc dịch vụ) 
依頼    頼む    注文

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top