1332. 野

野 = (làng) +  (từ trước) 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
DÃ (đồng bằng)

Từ trước khi có làng xã, đây chỉ là một vùng đồng bằng hoang vu

Onyomi

YA

Jukugo

野菜(やさい) rau ★★★★
野 (đồng bằng) + (rau) = 野菜 (rau)
野球(やきゅう) bóng chày ★★★☆☆
野 (đồng bằng) + (quả bóng) = 野球 (bóng chày)
野郎(やろう) cách bạn bè gọi nhau như: mày - tao ở Việt Nam! ★★☆☆☆ KANA

bạn có biết ở Nhật, các rapper thường gọi nhau là  野郎. Tùy vào mối quan hệ của bạn và người nghe, mà từ này có thể là một sự xúc phạm khủng khiếp, hoặc cách gọi thân mật

Từ đồng nghĩa

vùng, lãnh thổ, khu vực 
地域    領域    地帯    地区    分野    範囲   
con thú, quái vật 
野獣    畜生    獣    猛獣   
mong ước 
希望    意思    願い    野心    望み    志す  

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top