1329. 予

予 = (mama) +  (đinh)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
DỰ (từ trước)

Đức Mama (mẹ đồng trinh) đã biết từ trước việc con mình sẽ bị đóng đinh

 
Onyomi

YO

Jukugo
予定(よてい) ý định, dự định ★★★★★
予 (từ trước) + (xác định) = 予定 (ý định, dự định)
予約(よやく) đặt trước, hẹn trước ★★★★
予 (từ trước) + (lời hứa) = 予約 (đặt trước, hẹn trước)
予報(よほう) dự báo ★★★☆☆
予 (từ trước) + (báo cáo) = 予報 (dự báo)
Được sử dụng trong


Từ đồng nghĩa
giả định
期待    予想    前提    先入観   
kế hoạch
予定    計画    案    企画    策   
dự đoán
予報    予測   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top