713. 枝

枝 = (cái cây) + (hỗ trợ) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
CHI (cành cây)

Cành cây chỉ mang tính chất hỗ trợ - cái cây mà thôi

 
Onyomi

SHI

Kunyomi
えだ cành cây
★★☆☆☆
Jukugo
枝豆(えだまめ) đậu xanh ★★★☆☆ 
枝 (cành cây) + (đậu) = 枝豆 (đậu xanh)

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top