1317. 烈

  (hạng dọc, cột) ON α (lửa)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
LIỆT (mãnh liệt, dữ dội)

Cột - lửa bốc lên dữ dội

 
Onyomi

RETSU

Jukugo
強烈(きょうれつ) quyết liệt, mạnh mẽ ★★☆☆☆
(mạnh mẽ) + 烈 (dữ dội) = 強烈 (quyết liệt, mạnh mẽ)

nghĩa gần với 激しい (はげしい), nhấn mạnh vào yếu tố cảm xúc bao hàm trong đó

猛烈(もうれつ) mãnh liệt ★★☆☆☆
(mãnh liệt) + 烈 (dữ dội) = 猛烈 (mãnh liệt)

Không giống 強烈(きょうれつ)、 もうれつ thường dùng để chỉ những hiện tượng thiên nhiên: cơn bão mạnh , một đám cháy dữ dội. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ cảm xúc: một cuộc cãi cọ nảy lửa khi bà vợ phát hiện mình bị lừa dối

熱烈(ねつれつ) nhiệt liệt ☆☆☆☆
(nóng) + 烈 (dữ dội) = 熱烈 (nhiệt liệt)

nhiệt tình, đam mê

Từ đồng nghĩa

mãnh liệt
強烈な    猛烈な

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top