814. 烈

烈 = (sắp thành hàng lối) ON α (lửa)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
LIỆT (dữ dội)

Lửa được sắp thành hàng lối tức là lửa đang bốc lên dữ dội

 
Onyomi

RETSU

Jukugo
強烈(きょうれつ) quyết liệt, mạnh mẽ ★★☆☆☆
(mạnh mẽ) + 烈 (dữ dội) = 強烈 (quyết liệt, mạnh mẽ)

nghĩa gần với はげしい, nhấn mạnh vào yếu tố cảm xúc bao hàm trong đó

猛烈(もうれつ) mãnh liệt ★★☆☆☆
(mãnh liệt) + 烈 (dữ dội) = 猛烈 (mãnh liệt)

Không giống 強烈きょうれつ、もうれつ thường dùng để chỉ những hiện tượng thiên nhiên: cơn bão mạnh , một đám cháy dữ dội. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ cảm xúc: một cuộc cãi cọ nảy lửa khi bà vợ phát hiện mình bị lừa dối

熱烈(ねつれつ) nhiệt liệt ☆☆☆☆
(nóng) + 烈 (dữ dội) = 熱烈 (nhiệt liệt)

nhiệt tình, đam mê

Từ đồng nghĩa

mãnh liệt
強烈な    猛烈な

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top