1316. 裂

(hạng dọc, cột) ON α (vải)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
LIỆT (rách)

Tấm vải bị rách do móc vào cái cột

 
Onyomi

RETSU

Kunyomi
( ) さ*く xé rách, xé toạc, chia cắt (đôi lứa yêu nhau)
★★☆☆☆
( ) さ*ける bị xé, bị rách 
★★☆☆☆
Từ đồng nghĩa
vết nứt
隙間    裂け目   
đập vỡ
壊す    壊れる    砕く    破壊    滅ぼす    つぶす 撲滅    破る    割る    割く    裂く   
xé toạc 
裂く    割く

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top