813. 裂

裂 = (sắp thành hàng lối) ON α (may mặc, áo choàng)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
LIỆT (rách)

Tấm áo choàng bị rách hàng loạt do chúng được sắp thành hàng lối

 
Onyomi

RETSU

Kunyomi
( ) さ*く xé rách, xé toạc, chia cắt (đôi lứa yêu nhau)
★★☆☆☆
( ) さ*ける bị xé, bị rách 
★★☆☆☆
Từ đồng nghĩa
vết nứt
隙間    裂け目   
đập vỡ
壊す    壊れる    砕く    破壊    滅ぼす    つぶす 撲滅    破る    割る    割く    裂く   
xé toạc 
裂く    割く

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top