1311. 植

植 = (cây) +  (ngay thẳng) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THỰC (thực vật)

THỰC vật là những loài cây luôn mọc ngay thẳng

 
Onyomi

SHOKU

Kunyomi
う*える trồng cây
☆☆☆☆☆
Jukugo
植物(しょくぶつ) thực vật ★★★★
植 (thực vật) + (đồ vật) = 植物 (thực vật)
移植(いしょく) する cấy ghép ☆☆☆☆
(di chuyển) + 植 (thực vật) = 移植 (cấy ghép)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top