1310. 値

値 =  (người, Mr. T) +  (ngay thẳng)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TRỊ (giá cả, xếp hạng)

Mr. T là người ngay thẳng, nên không phải lo chuyện bị ép giá cả

 
Onyomi

CHI

Kunyomi
giá cả
☆☆☆☆
あた*い giá trị số, như trong toán học
☆☆☆☆
Jukugo
値段(ねだん) giá cả ★★★★ KUN ON
値 (giá cả) + (bước/ bậc thang) = 値段 (giá cả)
価値(かち) giá trị ★★★☆☆
(giá trị) + 値 (giá cả) = 価値 (giá trị)

giá trị - nhưng không phải tiền (một cảnh đáng xem!)

価値観(かちかん) giá trị đạo đức ★★☆☆☆
値 (giá trị) + (quan điểm) = 価値観 (giá trị đạo đức)
Từ đồng nghĩa
điểm tốt
価値    長所    特技   
đạo đức
倫理    倫理学    道徳    価値観    信念   
đàm phán
取引    交渉    値切る   
giá trị
値段    価値    価    値    物価    価格    小売価格    卸価格    値段

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top