1294. 役

役 = (đi tới) + (tên lửa) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
DỊCH (vai trò)

Các phi công quá mẫn cán với vai trò của họ, tới nỗi họ đi cùng tên lửa bắn ra

 
Onyomi

YAKU

Kunyomi
やく vị trí, vai trò. Dùng trong nghề diễn (役を演ずる: đảm nhận một vai diễn!) Ngoài ra cũng dùng trong kinh doanh - 1 người đảm nhận một vai trò nào đó (không đơn thuần chỉ là chức vụ)
★★★☆☆
Jukugo
役に立つ(やくにたつ) có ích, hữu dụng ★★★☆☆
役 (vai trò) + (đứng lên) = 役に立つ (có ích, hữu dụng)
役割(やくわり) vai trò ★★★☆☆
役 (vai trò) + (chia cắt) = 役割 (vai trò)nghĩa rộng, và hình tượng hơn 役 (やく)

Động từ là たす như trong XXXの役割を果たす( đảm nhận vai trò XXX)

役人(やくにん) viên chức chính phủ ★★★☆☆ NH
役 (vai trò) + (người, Mr. T) = 役人 (viên chức chính phủ)

đừng hỏi trực tiếp một người Nhật "anh là 役人 à?", vì từ này hàm ý nhân viên quèn

Từ đồng nghĩa
quan chức
官僚    役人   
hữu ích, tiện lợi
役に立つ    便利    都合がいい   
vai trò
役    役割

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top