66. 肌

肌 = (mặt trăng, tháng, xác thịt) + (gió)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
CƠ (da người)

Da người là phần xác thịt duy nhất có thể cảm nhận làn gió

 
Kunyomi
はだ chỉ da người - chứ không phải da thuộc, hay da động vật
★★★☆☆
Jukugo
鳥肌(とりはだ) nổi gai ốc ☆☆☆☆
(con chim) + 肌 (da người) = 鳥肌 (nổi gai ốc)
肌触り(はだざわり) tiếp xúc qua da ☆☆☆☆
肌 (da người) + (tiếp xúc) = 肌触り (tiếp xúc qua da)
Từ đồng nghĩa
cảm giác
感触    肌触り   
da
皮    肌    皮膚    革  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top