752. 会

会 = 亼 (cuộc họp) + 𠫔 (bức tường)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
HỘI (gặp gỡ)

Ngày xưa, các cụ dù gặp gỡ nhau nhưng cũng tổ chức như cuộc họp, trong phòng có bức tường rào quanh

 
Onyomi

KAI

Kunyomi
( ) あ*う gặp ai
★★★★★
Jukugo
会社(かいしゃ) công ty ★★★★★
会 (gặp gỡ) + (công ty) = 会社 (công ty)
社会(しゃかい) xã hội ★★★★★
(công ty) + 会 (gặp gỡ) = 社会 (xã hội)
会話(かいわ) hội thoại ★★★★
会 (gặp gỡ) + (nói chuyện) = 会話 (hội thoại)
会議(かいぎ) hội nghị ★★★☆☆
会 (gặp gỡ) + (cân nhắc) = 会議 (hội nghị)
協会(きょうかい) hiệp hội ★★☆☆☆
(hiệp lực) + 会 (gặp gỡ) = 協会 (hiệp hội)

ví dụ, hiệp hội lao động

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa
gật đầu
頷く    お辞儀    会釈する   
cơ hội
機会    きっかけ 可能   
doanh nghiệp nhỏ
傘下    子会社   
xã hội, thế giới
世界    世の中    世間    社会    地球   
gặp gỡ
会う    遭   
thống nhất, hợp nhất
合わせる    会わせる    併わせる   
hiệp hội, giải đấu, liên minh
連合    協会    同盟    連盟

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top