1260. 室

室 =  (mái nhà) +  (cao trào)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THẤT (phòng)

Dưới mái nhà, ở các phòng mọi người đang lên 'cao trào'

 
Onyomi

SHITSU

Jukugo
教室(きょうしつ) phòng học ★★★★
(giáo dục) + 室 (phòng) = 教室 (phòng học)
待合室(まちあいしつ) phòng chờ ★★☆☆☆ 
(đợi) + (phù hợp) + 室 (phòng) = 待合室 (phòng chờ)
更衣室(こういしつ) phòng thay đồ ☆☆☆☆
(trời tối dần) + (may mặc) + 室 (phòng) = 更衣室 (phòng thay đồ)
Từ đồng nghĩa

phòng chờ
待合室    控え室

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top