1256. 去

去 = (đất) + 厶 (khuỷu tay)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
KHỨ (quá khứ)

Mọi chuyện giờ chỉ là quá KHỨ khi người ta chôn anh xuống đất, dẫu cái khuỷu tay còn đang hơi nhô lên

 
Onyomi

KYO, KO

Kunyomi
( ) さ*る lui bước, bỏ đi (ví dụ, tôi bỏ đi trong khi mọi người ở lại). Ngoài ra có nghĩa cách XXX n km
☆☆☆☆
Jukugo
過去(かこ) quá khứ ★★★★★
(làm quá) + 去 (quá khứ) = 過去 (quá khứ)
去年(きょねん) năm ngoái ★★★★★
去 (quá khứ) + (năm) = 去年 (năm ngoái)
過去形(かこけい) thì quá khứ ★★★★
過去 (quá khứ) + (hình dạng) = 過去形 (thì quá khứ)

Được sử dụng trong

 

Từ đồng nghĩa

xóa
消去する    削除する    除く    取り除く    除去    解除    省く

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top