1255. 倒

倒 = (người, Mr. T) + (dẫn tới) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ĐẢO (lật đổ)

Chính Mr. T mới là người dẫn tới sự lật đổ trong chính quyền!

 
Onyomi

TOU

Kunyomi
( ) たお*す chặt đổ, lật đỏ
★★★☆☆
( ) たお*れる cái gì bị chặt đổ, lật đổ
★★★☆☆
Jukugo
面倒臭い(めんどうくさい) phiền hà, rắc rối ★★★★★
倒 (rắc rối) + (thối) = 面倒臭い (phiền hà, rắc rối)
面倒(めんどう) phiền hà, khó khăn, trở ngại ★★★★ 
(mặt nạ) + 倒 (lật đổ) = 面倒 (phiền hà, khó khăn, trở ngại)
圧倒(あっとう) する áp đảo, vượt trội ★★☆☆☆
(áp lực) + 倒 (lật đổ) = 圧倒 (áp đảo, vượt trội)(圧倒的あっとうてきな = một cách áp đảo, vượt trội)
倒産(とうさん) する phá sản ★★☆☆☆
倒 (lật đổ) + (sản xuất) = 倒産 (phá sản)
押し倒す(おしたおす) nhấn xuống ☆☆☆☆☆
(đẩy) + 倒 (lật đổ) = 押し倒す (nhấn xuống)
Từ đồng nghĩa
khó chịu
面倒くさい    厄介な    煩わしい    ややこしい
xỉu, nhạt
気絶する    卒倒    薄い    淡い   
chăm sóc
お世話    面倒みる

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top