1242. 徴

徴 = (đi) + (núi) + (vua) +  (quản đốc)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TRƯNG (dấu hiệu)

Khi vua và tầng lớp giàu có (quản đốc) cùng đi leo núi, đó hẳn phải là dấu hiệu của điều gì đen tối sắp xảy ra

 
Onyomi

CHOU

Jukugo
特徴(とくちょう) đặc trưng ★★★☆☆
(đặc biệt) + 徴 (dấu hiệu) = 特徴 (đặc trưng)
象徴(しょうちょう) biểu tượng ★★☆☆☆
(con voi) + 徴 (dấu hiệu) = 象徴 (biểu tượng)

Biểu tượng mang tính văn học ; "trong tiểu thuyết này, cái cây là biểu tượng của sự sống", 'màu đỏ trên lá cờ là biểu tượng của máu' (しょうちょうする= lấy cái gì làm biểu tượng)

Từ đồng nghĩa

dấu hiệu, biểu tượng, nhãn hiệu
標識    記号    象徴    印    符号    暗号

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top