1236. 得

得 = (đi tới) + (mặt trời, ngày) +  (chùa)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ĐẮC (đạt được)

Đã bảo rồi, có đi - chùa cả ngày cũng không đạt được gì đâu

 
Onyomi

TOKU

Kunyomi
え*る đạt được (thường dùng với những thứ vô hình: đạt được sự cấp phép, đạt được giải thưởng, đạt được sự đề cử)
★★★☆☆
( ) とく (danh từ) lợi ích, lãi (không chỉ là tiền - ví dụ 'Đến đúng giờ luôn có lợi' hay 'Sở hữu gương mặt xinh đẹp luôn là một điểm lợi trong xã hội ngày nay') 
★★★☆☆
Jukugo
説得(せっとく) する thuyết phục ★★★★
 (giải thích) + 得 (đạt được) = 説得 (thuyết phục)
得意(とくい) thế mạnh ★★☆☆☆
得 (đạt được) + (ý tưởng) = 得意 (thế mạnh)

1) sở trường - (XXX が得意である!)

2) thứ gì đó khiến một người tự hào(得意になった)

Từ đồng nghĩa
đồng ý 
承る    承知する    肯定    承諾    納得   
đạt được 
得る    獲る    獲得する    収める    遂げる   
thuyết phục 
説得    口説く

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top