876. 得

得 = (đi tới) + (rạng đông) + (thước đo, keo dán)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
ĐẮC (đạt được)

Đức Phậto đi tới một chỗ yên tĩnh, vào lúc rạng đông thì tâm Ngài kiên định như keo dán và cuối cùng Ngài đã đạt được giác ngộ

 
Onyomi

TOKU

Kunyomi
え*る đạt được (thường dùng với những thứ vô hình: đạt được sự cấp phép, đạt được giải thưởng, đạt được sự đề cử)
★★★☆☆
( ) とく (danh từ) lợi ích, lãi (không chỉ là tiền - ví dụ 'Đến đúng giờ luôn có lợi' hay 'Sở hữu gương mặt xinh đẹp luôn là một điểm lợi trong xã hội ngày nay') 
★★★☆☆
Jukugo
説得(せっとく) する thuyết phục ★★★★
 (giải thích) + 得 (đạt được) = 説得 (thuyết phục)
得意(とくい) thế mạnh ★★☆☆☆
得 (đạt được) + (ý tưởng) = 得意 (thế mạnh)

1) sở trường - (XXX が得意である!)

2) thứ gì đó khiến một người tự hào(得意になった)

Từ đồng nghĩa
đồng ý 
承る    承知する    肯定    承諾    納得   
đạt được 
得る    獲る    獲得する    収める    遂げる   
thuyết phục 
説得    口説く

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top