880. 往

往 =  (đi tới) + (ông chủ, chân nến)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
VÃNG (hành trình)

Hãy đi trên cuộc hành trình cuộc đời, vì bạn là ông chủ của chính cuộc đời mình

 
Onyomi

OU

Jukugo
往復(おうふく) khứ hồi ☆☆☆☆
往 (hành trình) + (phục hồi) = 往復 (khứ hồi)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top