1226. 稼

稼 =  (lúa mì) +  (gia đình) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
GIÁ (thu nhập)

Tôi là người mang về thu nhập chính -  người mang lúa mì về hằng ngày để nuôi cả gia đình

 
Onyomi

KA

Kunyomi
かせ*ぐ kiếm tiền bằng làm xxx, kiếm sống bằng xxx. "Cô ấy thích làm DJ, nhưng không thể sống bằng nghề đó"  (Bạn kiếm được bao nhiêu tiền? = どのぐらいく稼ぐ?)
★★☆☆☆
Từ đồng nghĩa
công việc
仕事    職業    稼業   
kiếm sống
稼ぐ    暮らす    住む

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top