1215. 絶

絶 =  (sợi chỉ, siêu nhân) +  (màu sắc) 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TUYỆT (ngưng)

Bộ truyện tranh màu - siêu nhân đã bị ngưng

 
Onyomi

ZETSU

Kunyomi
( ) た*つ cắt, chấm dứt - thường dùng với nghĩa bóng: cắt đứt mọi quan hệ (với người yêu cũ), hay dừng hẳn làm việc gì (uống rượu)
☆☆☆☆
た*えず ( + Động Từ) liên tục, không ngừng nghỉ - thường mang nghĩa tiêu cực (ca cẩm không ngừng, liên tiếp các tin xấu trên ti vi)
☆☆☆☆
( ) た*える tuyệt chủng
★★☆☆☆
Jukugo
絶対(ぜったい) nhất định, chắc chắn ★★★★
絶 (ngưng) + (đối diện) = 絶対 (nhất định, chắc chắn)
絶叫(ぜっきょう) する la hét ☆☆☆☆
絶 (ngưng) + (la hét) = 絶叫 (la hét)thường là vì vui - ví dụ đi tàu lượn
絶望(ぜつぼう) tuyệt vọng ☆☆☆☆
絶 (ngưng) + (ước vọng) = 絶望 (tuyệt vọng)
絶壁(ぜっぺき) vách đá ☆☆☆☆☆
絶 (ngưng) + (bức tường) = 絶壁 (vách đá)
絶滅(ぜつめつ) する diệt vong ☆☆☆☆☆
絶 (ngưng) + (hủy hoại) = 絶滅 (diệt vong)
Từ đồng nghĩa
tuyệt vọng
没落    滅亡    崩壊    破壊    絶滅   
mờ nhạt
気絶する    卒倒    薄い    淡い   
cắt đứt
絶つ    断つ   
hét
悲鳴をあげる    を絶叫する    と喚く    と ほえる
chắc chắn
絶対    是非  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top