1176. 娠

娠 = (phụ nữ) +  (dấu hiệu của rồng) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THẦN (có chửa)

Người phụ nữ mang trong mình dấu hiệu của rồng, là người có chửa quý tử

 

Onyomi

SHIN

Jukugo

妊娠(にんしん) する mang thai ★★★☆☆
(mang thai) + 娠 (có chửa) = 妊娠 (mang thai)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top