1155. 魔

魔 = (cần sa) ON α + (con ma)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
MA (ma thuật)

MA thuật dùng cần sa để dụ con ma

 

Onyomi

MA

Jukugo

邪魔じゃま します gián đoạn, chen ngang ★★★★  
(bất chính) + 魔 (ma thuật) = 邪魔 (gián đoạn, chen ngang)Người ta thường nói: おじゃまします!('Tôi vào được không ạ?') Sử dụng với đồng nghiệp, bạn bè. Không dùng khi đi vào cửa hàng.
悪魔あくま ác ma ★★★☆☆ 
(xấu) + 魔 (ma thuật) = 悪魔 (ác ma)(chỉ sử dụng với ma quỷ độc ác nói chung, không dùng để chỉ các con ma quỷ truyền thống của Nhật -鬼)
魔法まほう ma thuật ★★★☆☆ 
魔 (ma thuật) + (pháp luật) = 魔法 (ma thuật)
魔女まじょ phù thủy ★★★☆☆ 
魔 (ma thuật) + (phụ nữ) = 魔女 (phù thủy)

Từ đồng nghĩa

phép thuật
魔法    魔術    手品    魔女    魔法使い

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top