1146. 広

広 = 广 (cái hang) + (khuỷu tay)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
QUẢNG (rộng)

Cái hang chỉ rộng bằng chiều dài khuỷu tay

 

Onyomi

KOU

Kunyomi

ひろ*い rộng rãi (có thể dùng cho cả không gian bên trong, và ngoài trời)
★★★★★
( ) ひろ*げる trải rộng, lan rộng (trải chăn trên giường, mở rộng đường, giang rộng cánh tay). Giống với từ 拡張かくちょう , nhưng 広げる chỉ dùng cho không gian 2 chiều
★★☆☆☆

Jukugo

広告(こうこく) quảng cáo ★★★☆☆
広 (rộng) + (tiết lộ) = 広告 (quảng cáo)thường mọi người hay dùng シーエム hơn (CM, viết tắt từ 'commercial' trong tiếng Anh)
広島(ひろしま) Hiroshima ★★★☆☆ 
広 (rộng) + (hòn đảo) = 広島 (Hiroshima)

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

mở rộng
拡張    広げる    拡げる    拡大

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top