1140. 庫

庫 = 广 (cái hang) +  (xe)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
KHỐ (nhà kho)

Cái hang thực chất là nhà kho chứa xe sang của đại gia

 

Onyomi

KO

Kunyomi

くら nhà kho
☆☆☆☆

Jukugo

冷蔵庫(れいぞうこ) tủ lạnh ★★★★
 (lạnh) + (tàng trữ) + 庫 (nhà kho) = 冷蔵庫 (tủ lạnh)
金庫(きんこ) cái két ★★☆☆☆
(vàng) + 庫 (nhà kho) = 金庫 (cái két)

Từ đồng nghĩa

nhà kho 
収納    蔵    倉庫

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top