114. 夕

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TỊCH (buổi tối)

Buổi tối khi trở về nhà, tôi nói 'tadaima'

Kunyomi

ゆう buổi tối 
★★☆☆☆

Jukugo

夕べ(ゆうべ) đêm qua ★★★★ BA 
夕方(ゆうがた) buổi tối ★★★☆☆ 
夕 (buổi tối) + (phương hướng) = 夕方 (buổi tối)
夕焼け(ゆうやけ) mặt trời lặn ★★☆☆☆
夕 (buổi tối) + (nướng) = 夕焼け (mặt trời lặn)
夕刊(ゆうかん) ấn bản buổi tối ☆☆☆☆
夕 (buổi tối) + (xuất bản) = 夕刊 (ấn bản buổi tối)

Được sử dụng trong

夢 夜 名 外 然 腕 多死

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top