109. 夕

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
TỊCH (buổi tối)

Buổi tối khi trở về nhà, tôi nói 'tadaima'

(buổi tối)

Kí tự căn bản của từ này có nghĩa giống với từ Hán

Kunyomi

ゆう buổi tối 
★★☆☆☆

Jukugo

夕べ(ゆうべ) đêm qua ★★★★ BA 
夕方(ゆうがた) buổi tối ★★★☆☆ 
夕 (buổi tối) + (phương hướng) = 夕方 (buổi tối)
夕焼け(ゆうやけ) mặt trời lặn ★★☆☆☆
夕 (buổi tối) + (nướng) = 夕焼け (mặt trời lặn)
夕刊(ゆうかん) ấn bản buổi tối ☆☆☆☆
夕 (buổi tối) + (xuất bản) = 夕刊 (ấn bản buổi tối)

Được sử dụng trong

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top