1138. 府

府 = 广 (cái hang) +  (dính vào) 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
PHỦ (chính phủ)

Chính PHỦ non trẻ được thành lập trong một cái hang, mọi thứ được dính vào hang nhằm kêu gọi người ủng hộ

 

Onyomi

FU

Jukugo

政府(せいふ) chính phủ ★★★★
(chính trị) + 府 (chính phủ) = 政府 (chính phủ)

Từ đồng nghĩa

phong kiến
幕府    封建主義

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top