1136. 腐

腐 = 广 (cái hang) +  (dính chặt) + (thịt động vật)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
HỦ (thối rữa)

Người ta thấy nhiều thịt - dính chặt trên hang, đang trong trạng thái thối rữa

 

Onyomi

FU

Kunyomi

( ) くさ*る phân hủy, bị hỏng (ví dụ thức ăn để ngoài quá lâu)
★★★★

Jukugo

豆腐(とうふ) đậu phụ! ★★★☆☆
(hạt đậu) + 腐 (thối rữa) = 豆腐 (đậu phụ!)
腐 女子(ふじょし) hủ nữ - những người thích đề tài tình yêu đồng giới, đặc biệt là giữa nam giới ☆☆☆☆ CB
腐 (thối rữa) + (phụ nữ xxx / xxx cho phụ nữ) = 腐女子 (hủ nữ - những người thích đề tài tình yêu đồng giới, đặc biệt là giữa nam giới)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top