1134. 廊

 广 (cái hang) +  (tốt, lương thiện) +  (thị trấn)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
LANG (hành lang)

Trong cái hang, có một hành LANG dài dẫn tới một thị trấn toàn người lương thiện

 

Onyomi

ROU

Jukugo

廊下(ろうか) hành lang ☆☆☆☆ 
廊 (hành lang) + (phía dưới) = 廊下 (hành lang)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top