113. 悪

悪 =  (phụ cận-) + (trái tim)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
ÁC (xấu)

Trái tim ở chỉ hoạt động ở vùng phụ cận là trái tim xấu, vì nó không cháy hết mình

Onyomi

AKU

Kunyomi

( ) わる*い xấu
★★★★★

Jukugo

気持ち悪い(きもちわるい) khó chịu, kinh tởm ★★★★
(tinh thần) + (cầm nắm) + 悪 (xấu) = 気持ち悪い (khó chịu, kinh tởm)

hai nghĩa: Nếu bạn dùng từ này để nói về mình, tức là bạn đang thấy "khó chịu". Nếu dùng để nói về người/vật khác, từ này có nghĩa "kinh tởm".

最悪(さいあく) のxxx xxx tệ nhất ★★★☆☆
(tối đa) + 悪 (xấu) = 最悪 (xxx tệ nhất)
悪人(あくにん) kẻ xấu ★★★☆☆
悪 (xấu) + (con người, Mr. T) = 悪人 (kẻ xấu)
悪口(わるぐち) nói xấu ai đó ★★★☆☆ 
悪 (xấu) + (miệng) = 悪口 (nói xấu ai đó)

Từ đồng nghĩa

khéo léo, xảo quyệt 
悪知恵    悪賢い   
nguy hiểm 
険悪    物騒    うさんくさい 気味悪い    危ない    意地汚い   
yếu ớt 
軟弱    よわい か細い    衰弱    枯れる    衰    悪化する    廃れる   
ma, quái vật 
幽霊    妖怪    おばけ 悪霊   
xấu xí 
醜い    醜悪    気色悪い    おぞましい
tệ nhất 
最悪な    最低の   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top